日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 小さい
小さい
Hiragana
ちいさい
Romaji
chiisai
Nghĩa
nhỏ, bé
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
猫(ねこ)は小(ちい)さいです。
Con mèo nhỏ.
↑
↓