日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ うるさい
うるさい
Hiragana
うるさい
Romaji
urusai
Nghĩa
ồn ào, phiền
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
音(おと)がうるさいです。
Tiếng ồn quá.
↑
↓