日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 笑
笑
cười
Âm Onyomi(音読み)
ショウ
Âm Kunyomi(訓読み)
わら-う
Số nét
10
Bộ thủ
竹
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
笑う
わらう
cười
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "笑" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
笑う
わらう
warau
cười
↑
↓