nuôi dưỡng
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này6 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
nuôi dưỡng

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "育" (6)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
taiiku thể dục
hoikuen nhà trẻ
kosodate nuôi dạy con
kyouiku giáo dục
sodateru nuôi dưỡng, nuôi lớn
ikuji nuôi con