日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 育てる
育てる
Hiragana
そだてる
Romaji
sodateru
Nghĩa
nuôi dưỡng, nuôi lớn
Loại từ
Động từ nhóm 2
JLPT
N5
Ví dụ
子供(こども)を育(そだ)てます。
Tôi nuôi con.
↑
↓