thuốc
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
thuốc

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "薬" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
fukuyaku việc uống thuốc
kusuri thuốc
yakkyoku hiệu thuốc
nouyaku thuốc trừ sâu