日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 薬局
薬局
Hiragana
やっきょく
Romaji
yakkyoku
Nghĩa
hiệu thuốc
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
薬局(やっきょく)で薬(くすり)を買(か)います。
Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.
↑
↓