| Âm Onyomi(音読み) | ニチ・ジツ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | ひ・-か |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 日 |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 16 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 日曜日 | にちようび | chủ nhật |
| 今日 | きょう | hôm nay |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 一日 | ついたち | tsuitachi | ngày mùng 1 |
| 三日 | みっか | mikka | ngày mùng 3, 3 ngày |
| 二十日 | はつか | hatsuka | ngày 20, 20 ngày |
| 二日 | ふつか | futsuka | ngày mùng 2, 2 ngày |
| 五日 | いつか | itsuka | ngày mùng 5, 5 ngày |
| 今日 | きょう | kyou | hôm nay |
| 何日 | なんにち | nannichi | ngày mấy, mấy ngày |
| 十日 | とおか | tooka | ngày mùng 10, 10 ngày |
| 四日 | よっか | yokka | ngày mùng 4, 4 ngày |
| 平日 | へいじつ | heijitsu | ngày thường |
| 明日 | あした | ashita | ngày mai |
| 昨日 | きのう | kinou | hôm qua |
| 毎日 | まいにち | mainichi | hàng ngày |
| 祝日 | しゅくじつ | shukujitsu | ngày lễ (quốc lễ) |
| 記念日 | きねんび | kinenbi | ngày kỷ niệm |
| 誕生日 | たんじょうび | tanjoubi | sinh nhật |