日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 昨日
昨日
Hiragana
きのう
Romaji
kinou
Nghĩa
hôm qua
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
昨日(きのう)映画(えいが)を見(み)ました。
Hôm qua tôi đã xem phim.
↑
↓