vàng, tiền
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này12 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
thứ sáu
tiền

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "金" (12)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
okane tiền
shakkin nợ nần
shougakukin học bổng
shukuhakuryoukin giá phòng
nenkin lương hưu
shikikin tiền đặt cọc (thuê nhà)
genkin tiền mặt
zeikin thuế
bakkin tiền phạt
kakin nạp tiền trong game
chokin tiết kiệm tiền
kiniro màu vàng kim