| Âm Onyomi(音読み) | キン |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | かね |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 金 |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 9 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 金曜日 | きんようび | thứ sáu |
| お金 | おかね | tiền |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| お金 | おかね | okane | tiền |
| 借金 | しゃっきん | shakkin | nợ nần |
| 宿泊料金 | しゅくはくりょうきん | shukuhakuryoukin | giá phòng |
| 年金 | ねんきん | nenkin | lương hưu |
| 現金 | げんきん | genkin | tiền mặt |
| 税金 | ぜいきん | zeikin | thuế |
| 課金 | かきん | kakin | nạp tiền trong game |
| 貯金 | ちょきん | chokin | tiết kiệm tiền |
| 金色 | きんいろ | kiniro | màu vàng kim |