日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 小
小
nhỏ
Âm Onyomi(音読み)
ショウ
Âm Kunyomi(訓読み)
ちい-さい
Số nét
3
Bộ thủ
小
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
小さい
ちいさい
nhỏ
小学校
しょうがっこう
tiểu học
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "小" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
小さい
ちいさい
chiisai
nhỏ, bé
小学校
しょうがっこう
shougakkou
trường tiểu học
↑
↓