日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 人
人
người
Âm Onyomi(音読み)
ジン・ニン
Âm Kunyomi(訓読み)
ひと
Số nét
2
Bộ thủ
人
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
人
ひと
người
日本人
にほんじん
người Nhật
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "人" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
一人
ひとり
hitori
1 người, một mình
二人
ふたり
futari
2 người
人口
じんこう
jinkou
dân số
何人
なんにん
nannin
mấy người
料理人
りょうりにん
ryourinin
đầu bếp
↑
↓