日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 子
子
con, trẻ em
Âm Onyomi(音読み)
シ
Âm Kunyomi(訓読み)
こ
Số nét
3
Bộ thủ
子
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
7
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
子供
こども
trẻ em
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "子" (7)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
子供
こども
kodomo
con cái, trẻ em
少子化
しょうしか
shoushika
tỷ lệ sinh giảm
帽子
ぼうし
boushi
mũ
息子
むすこ
musuko
con trai
椅子
いす
isu
cái ghế
様子
ようす
yousu
tình hình, dáng vẻ
車椅子
くるまいす
kurumaisu
xe lăn
↑
↓