học
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này8 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
học sinh
trường học

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "学" (8)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
chuugakkou trường cấp 2
nyuugaku nhập học
daigaku đại học
gakkou trường học
gakusei học sinh, sinh viên
shougakkou trường tiểu học
suugaku toán học
kagaku khoa học