trước, sớm
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
giáo viên
tuần trước

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "先" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
sensei giáo viên, thầy/cô giáo
senshuu tuần trước