日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 先生
先生
Hiragana
せんせい
Romaji
sensei
Nghĩa
giáo viên, thầy/cô giáo
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Chủ đề
Trường học
Ví dụ
先生(せんせい)に聞きます(ききます)。
Tôi hỏi thầy/cô giáo.
↑
↓