日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 生
生
sống, sinh
Âm Onyomi(音読み)
セイ
Âm Kunyomi(訓読み)
い-きる・う-まれる
Số nét
5
Bộ thủ
生
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
先生
せんせい
giáo viên
学生
がくせい
học sinh
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "生" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
先生
せんせい
sensei
giáo viên, thầy/cô giáo
学生
がくせい
gakusei
học sinh, sinh viên
生産
せいさん
seisan
sản xuất
衛生
えいせい
eisei
vệ sinh
誕生日
たんじょうび
tanjoubi
sinh nhật
↑
↓