đi, tiến hành
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này7 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đi
ngân hàng

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "行" (7)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
ryokou du lịch
hokouki khung tập đi
gyouretsu hàng người xếp hàng dài
unkou vận hành (tàu chạy)
ginkou ngân hàng
hikouki máy bay
hikouki máy bay