日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 見
見
nhìn, xem
Âm Onyomi(音読み)
ケン
Âm Kunyomi(訓読み)
み-る
Số nét
7
Bộ thủ
見
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
7
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
見る
みる
xem
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "見" (7)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
意見
いけん
iken
ý kiến
花見
はなみ
hanami
ngắm hoa anh đào
見せる
みせる
miseru
cho xem
見つける
みつける
mitsukeru
tìm thấy
見事
みごと
migoto
tuyệt vời, xuất sắc
見守り
みまもり
mimamori
trông chừng, theo dõi
見積もり
みつもり
mitsumori
báo giá
↑
↓