日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 花見
花見
Hiragana
はなみ
Romaji
hanami
Nghĩa
ngắm hoa anh đào
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
花見(はなみ)に行(い)きます。
Tôi đi ngắm hoa.
↑
↓