cao
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này7 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
cao, đắt

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "高" (7)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
segatakai cao (người)
takai cao, đắt
kouka đắt tiền, giá trị cao
koushosagyou làm việc trên cao
koukou trường cấp 3
kousokudouro đường cao tốc
koureika già hóa dân số