日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 高
高
cao
Âm Onyomi(音読み)
コウ
Âm Kunyomi(訓読み)
たか-い
Số nét
10
Bộ thủ
高
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
7
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
高い
たかい
cao, đắt
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "高" (7)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
背が高い
せがたかい
segatakai
cao (người)
高い
たかい
takai
cao, đắt
高価
こうか
kouka
đắt tiền, giá trị cao
高所作業
こうしょさぎょう
koushosagyou
làm việc trên cao
高校
こうこう
koukou
trường cấp 3
高速道路
こうそくどうろ
kousokudouro
đường cao tốc
高齢化
こうれいか
koureika
già hóa dân số
↑
↓