日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 高い
高い
Hiragana
たかい
Romaji
takai
Nghĩa
cao, đắt
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
この靴(くつ)は高(たか)いです。
Đôi giày này đắt.
↑
↓