ít
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
ít
một chút

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "少" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
sukoshi một chút
shoushika tỷ lệ sinh giảm
genshou sự giảm thiểu