日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 名
名
tên
Âm Onyomi(音読み)
メイ
Âm Kunyomi(訓読み)
な
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
名前
なまえ
tên
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "名" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
名前
なまえ
namae
tên
有名
ゆうめい
yuumei
nổi tiếng
↑
↓