日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 有名
有名
Hiragana
ゆうめい
Romaji
yuumei
Nghĩa
nổi tiếng
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N5
Ví dụ
彼(かれ)は有名(ゆうめい)な歌手(かしゅ)です。
Anh ấy là ca sĩ nổi tiếng.
↑
↓