日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 時
時
giờ, thời gian
Âm Onyomi(音読み)
ジ
Âm Kunyomi(訓読み)
とき
Số nét
10
Bộ thủ
日
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
時間
じかん
thời gian
何時
なんじ
mấy giờ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "時" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
時々
ときどき
tokidoki
đôi khi
時計
とけい
tokei
đồng hồ
時間
じかん
jikan
thời gian
↑
↓