日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 時々
時々
Hiragana
ときどき
Romaji
tokidoki
Nghĩa
đôi khi
Loại từ
Trạng từ
JLPT
N5
Ví dụ
時々(ときどき)雨(あめ)が降(ふ)ります。
Đôi khi trời mưa.
↑
↓