日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 週
週
tuần
Âm Onyomi(音読み)
シュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
11
Bộ thủ
⻌
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
今週
こんしゅう
tuần này
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "週" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
今週
こんしゅう
konshuu
tuần này
先週
せんしゅう
senshuu
tuần trước
来週
らいしゅう
raishuu
tuần sau
週末
しゅうまつ
shuumatsu
cuối tuần
↑
↓