日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 週末
週末
Hiragana
しゅうまつ
Romaji
shuumatsu
Nghĩa
cuối tuần
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
週末(しゅうまつ)は何(なに)をしますか。
Cuối tuần bạn làm gì?
↑
↓