日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 近
近
gần
Âm Onyomi(音読み)
キン
Âm Kunyomi(訓読み)
ちか-い
Số nét
7
Bộ thủ
⻌
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
近い
ちかい
gần
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "近" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
最近
さいきん
saikin
gần đây, dạo này
近づく
ちかづく
chikazuku
đến gần
↑
↓