gần
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
gần

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "近" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
saikin gần đây, dạo này
chikazuku đến gần