日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 最近
最近
Hiragana
さいきん
Romaji
saikin
Nghĩa
gần đây, dạo này
Loại từ
Trạng từ
JLPT
N5
Ví dụ
最近(さいきん)忙(いそが)しいです。
Dạo này bận.
↑
↓