Mẫu ~はずです diễn tả sự suy đoán dựa trên căn cứ logic, thông tin đã biết — mức độ chắc chắn cao hơn nhiều so với かもしれません, tương đương "chắc hẳn là, lẽ ra phải" trong tiếng Việt.
Thể thường + はずです
彼(かれ)はもう着(つ)いたはずです。 — Anh ấy chắc hẳn đã đến rồi. (dựa trên thời gian đã trôi qua)
今日(きょう)は月曜日(げつようび)だから、病院(びょういん)は開(あ)いているはずです。 — Hôm nay là thứ Hai nên bệnh viện chắc chắn mở cửa.
Thêm の trước はずです (khác với と思います dùng だ):
彼(かれ)は学生(がくせい)のはずです。 — Anh ấy chắc hẳn là sinh viên.
はずがありません — không thể nào, chắc chắn không phải
彼(かれ)が知(し)らないはずがありません。 — Không thể nào anh ấy không biết.
はずです: có căn cứ logic rõ ràng, độ chắc chắn cao.
かもしれません: chỉ là khả năng, không có căn cứ chắc chắn.
駅(えき)に着(つ)きました。 — Tôi đã đến ga.
Đúng 0/3
1. はずです dùng khi nào?
2. Với danh từ, cần thêm gì trước はずです?
3. "はずがありません" nghĩa là gì?