N5 43 N4 36 N3 0 N2 0 N1 0

Ngữ pháp N4

Danh sách đầy đủ các bài học ngữ pháp cấp độ N4, sắp xếp theo thứ tự học hợp lý — mỗi bài kèm giải thích chi tiết, ví dụ minh họa, từ vựng liên quan và phần luyện tập trắc nghiệm.

Mẫu câu ~と思います - Diễn đạt ý kiến cá nhân "Tôi nghĩ rằng..."
Mẫu câu ~ことがあります - Diễn tả kinh nghiệm "Đã từng..."
Mẫu câu ~かもしれません - Diễn tả khả năng "Có thể, có lẽ"
Mẫu câu ~はずです - Suy đoán chắc chắn dựa trên căn cứ logic
Mẫu câu ~ようになります - Sự thay đổi dần dần theo thời gian
Mẫu câu ~でしょう - Dự đoán, phỏng đoán (thường dùng trong dự báo thời tiết)
Thể bị động(受身形)- Cách chia và cách dùng cơ bản
Mẫu câu ~ようだ/~みたいだ - Dường như, giống như
Mẫu câu ~ことにする/~ことになる - Quyết định làm/Được quyết định
Thể sai khiến(使役形)- Bắt/cho phép ai làm gì
Mẫu câu ~てあげる/~てもらう/~てくれる - Cho-nhận hành động
Mẫu câu ~ため(に) - Vì, để (mục đích/nguyên nhân)
Thể khả năng(可能形)- Có thể làm được
Mẫu câu ~ても - Dù, cho dù
Mẫu câu ~とき - Khi (mở rộng N4)
Mẫu câu ~つもり - Dự định, có ý định
Mẫu câu ~わけではない - Không hẳn là
Mẫu câu ~べき - Nên, phải (mang tính đạo đức)
Mẫu câu ~がち - Thường hay, có xu hướng (tiêu cực)
Mẫu câu ~っぽい - Có vẻ, mang tính chất