N5 43 N4 36 N3 0 N2 0 N1 0

Ngữ pháp N4

Danh sách đầy đủ các bài học ngữ pháp cấp độ N4, sắp xếp theo thứ tự học hợp lý — mỗi bài kèm giải thích chi tiết, ví dụ minh họa, từ vựng liên quan và phần luyện tập trắc nghiệm.

Mẫu câu ~として - Với tư cách là
Mẫu câu ~だけでなく - Không chỉ...mà còn
Mẫu câu ~にとって - Đối với
Mẫu câu ~抜きで - Bỏ qua, không tính
Mẫu câu ~において - Tại, trong, về mặt (trang trọng)
Mẫu câu ~に対して - Đối với (hướng tác động)
Mẫu câu ~通り - Theo đúng như, giống như
Mẫu câu ~わりに - So với thì lại (bất ngờ so với kỳ vọng)
Mẫu câu ~さえ - Thậm chí, ngay cả
Mẫu câu ~くせに - Thế mà lại (mang tính chê trách)
Mẫu câu ~たびに - Mỗi khi, mỗi lần
Mẫu câu ~次第 - Ngay khi / Tùy theo
Mẫu câu ~かねる - Khó mà, khó có thể (từ chối lịch sự)
Mẫu câu ~ものだから - Vì (giải thích, biện minh)
Mẫu câu ~上に - Không chỉ...mà còn (cộng thêm)
Mẫu câu ~一方だ - Ngày càng, chỉ một chiều hướng