Mẫu ~ことがあります dùng để nói về kinh nghiệm đã từng trải qua, tương đương "đã từng..." trong tiếng Việt.
Động từ thể た + ことがあります
日本(にほん)へ行(い)ったことがあります。 — Tôi đã từng đi Nhật Bản.
寿司(すし)を食(た)べたことがあります。 — Tôi đã từng ăn sushi.
Động từ thể た + ことがありません
富士山(ふじさん)に登(のぼ)ったことがありません。 — Tôi chưa từng leo núi Phú Sĩ.
ことがあります nhấn mạnh vào kinh nghiệm đã từng có, không chỉ đơn thuần là hành động đã xảy ra:
昨日(きのう)映画(えいが)を見(み)ました。 — Hôm qua tôi đã xem phim. (chỉ báo cáo sự việc)
その映画(えいが)を見(み)たことがあります。 — Tôi đã từng xem bộ phim đó. (nhấn mạnh kinh nghiệm)
富士山(ふじさん)は美(うつく)しいです。 — Núi Phú Sĩ đẹp.
山(やま)に登(のぼ)ります。 — Tôi leo núi.
Đúng 0/3
1. Cấu trúc "đã từng làm gì" là gì?
2. "富士山に登ったことがありません" nghĩa là gì?
3. ことがあります khác gì với thể quá khứ ました thông thường?