Mẫu câu ~と思います dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ cá nhân của người nói, tương đương "tôi nghĩ rằng..." trong tiếng Việt.
Câu (thể thường) + と思(おも)います
明日(あした)は雨(あめ)が降(ふ)ると思(おも)います。 — Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.
このレストランはおいしいと思(おも)います。 — Tôi nghĩ nhà hàng này ngon.
Thêm だ trước と思います (ở thể khẳng định hiện tại):
彼(かれ)は親切(しんせつ)だと思(おも)います。 — Tôi nghĩ anh ấy tốt bụng.
Người Nhật thường phủ định ở động từ chính thay vì phủ định と思います:
彼(かれ)は来(こ)ないと思(おも)います。 — Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến. (tự nhiên hơn cách phủ định ở と思いません)
~と思(おも)いますか。 — Bạn nghĩ thế nào về...?
この映画(えいが)はどう思(おも)いますか。 — Bạn nghĩ bộ phim này thế nào?
意見(いけん)を言(い)ってください。 — Xin hãy nói ý kiến.
Đúng 0/3
1. Cấu trúc đúng để nói "tôi nghĩ rằng..." là gì?
2. "彼は親切だと思います" nghĩa là gì?
3. Cách phủ định tự nhiên hơn khi nói "tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến"?