Mẫu ~ようになります diễn tả sự thay đổi dần dần theo thời gian, từ không thể sang có thể làm gì đó, tương đương "dần trở nên, bắt đầu có thể" trong tiếng Việt.
Động từ (thường thể khả năng) + ようになります
漢字(かんじ)が読(よ)めるようになりました。 — Tôi đã dần đọc được chữ Kanji. (trước không đọc được, giờ đọc được)
子供(こども)が歩(ある)けるようになりました。 — Đứa trẻ đã biết đi. (trước không biết đi)
Vない + ようになりました
甘(あま)い物(もの)を食(た)べないようになりました。 — Tôi đã dần không ăn đồ ngọt nữa.
ようになります: sự thay đổi tự nhiên xảy ra theo thời gian, không chủ động.
ようにします: sự thay đổi do chủ động cố gắng (học ở bài khác).
このケーキは甘(あま)いです。 — Bánh kem này ngọt.
Đúng 0/3
1. "漢字が読めるようになりました" nghĩa là gì?
2. ようになります diễn tả điều gì?
3. Khác biệt giữa ようになります và ようにします là gì?