日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/ Thời tiết
Từ vựng chủ đề: Thời tiết
天気
(てんき)
thời tiết
晴れ
(はれ)
trời nắng, quang đãng
雨
(あめ)
mưa
雪
(ゆき)
tuyết
風
(かぜ)
gió
↑
↓