日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 雪
雪
Hiragana
ゆき
Romaji
yuki
Nghĩa
tuyết
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Chủ đề
Thời tiết
Ví dụ
雪(ゆき)が降(ふ)っています。
Tuyết đang rơi.
↑
↓