日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 暖かい
暖かい
Hiragana
あたたかい
Romaji
atatakai
Nghĩa
ấm áp
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
今日(きょう)は暖(あたた)かいです。
Hôm nay ấm áp.
↑
↓