日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 台
台
Hiragana
だい
Romaji
dai
Nghĩa
cái, chiếc (đếm máy móc, xe)
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
車(くるま)が三台(さんだい)あります。
Có 3 chiếc xe.
↑
↓