日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ だいたい
だいたい
Hiragana
だいたい
Romaji
daitai
Nghĩa
đại khái, khoảng chừng
Loại từ
Trạng từ
JLPT
N5
Ví dụ
だいたいわかりました。
Tôi hiểu đại khái rồi.
↑
↓