日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 走る
走る
Hiragana
はしる
Romaji
hashiru
Nghĩa
chạy
Loại từ
Động từ nhóm 1
JLPT
N5
Ví dụ
毎朝(まいあさ)走(はし)ります。
Sáng nào tôi cũng chạy bộ.
↑
↓