日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 恥ずかしい
恥ずかしい
Hiragana
はずかしい
Romaji
hazukashii
Nghĩa
xấu hổ, ngại ngùng
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
恥(は)ずかしいです。
Tôi thấy ngại.
↑
↓