日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 干す
干す
Hiragana
ほす
Romaji
hosu
Nghĩa
phơi (đồ)
Loại từ
Động từ nhóm 1
JLPT
N5
Ví dụ
洗濯物(せんたくもの)を干(ほ)します。
Tôi phơi đồ giặt.
↑
↓