日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 消える
消える
Hiragana
きえる
Romaji
kieru
Nghĩa
biến mất, tắt
Loại từ
Động từ nhóm 2
JLPT
N5
Ví dụ
電気(でんき)が消(き)えました。
Đèn đã tắt.
↑
↓