日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ コンクリート
コンクリート
Hiragana
コンクリート
Romaji
konkuriito
Nghĩa
bê tông
Loại từ
Danh từ chuyên ngành Xây dựng
JLPT
N5
↑
↓