日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 暗い
暗い
Hiragana
くらい
Romaji
kurai
Nghĩa
tối
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
部屋(へや)が暗(くら)いです。
Căn phòng tối.
↑
↓