日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 腐る
腐る
Hiragana
くさる
Romaji
kusaru
Nghĩa
bị hỏng, thối
Loại từ
Động từ nhóm 1
JLPT
N5
Ví dụ
食(た)べ物(もの)が腐(くさ)りました。
Đồ ăn đã bị hỏng.
↑
↓