日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 窓拭き
窓拭き
Hiragana
まどふき
Romaji
madofuki
Nghĩa
việc lau cửa sổ
Loại từ
Danh từ chuyên ngành Vệ sinh tòa nhà
JLPT
N5
↑
↓